Trong quy trình sản xuất, trộn và đóng gói chất chống cháy, vấn đề bụi không chỉ đơn giản là thách thức làm sạch mà là vấn đề kỹ thuật mang tính hệ thống liên quan đến an toàn quy trình, kiểm soát chất lượng sản phẩm, sức khỏe nghề nghiệp và tuân thủ môi trường.
Trong bối cảnh các quy định về môi trường ngày càng nghiêm ngặt và không ngừng nâng cao các tiêu chuẩn trong ngành điện, điện tử và ô tô, vật liệu nylon (polyamide) chống cháy không chứa halogen đã trở thành xu hướng tất yếu.
Nylon (PA6/PA66/PPA), là loại nhựa kỹ thuật cốt lõi, đã chuyển sơ đồ chống cháy từ halogen truyền thống sang dựa trên nitơ, dựa trên phốt pho, tổng hợp nitơ phốt pho và các hệ thống thân thiện với môi trường khác.
Trong con đường công nghệ chống cháy của vật liệu polymer, chất độn chống cháy vô cơ đã trở thành lựa chọn chủ đạo để thay thế chất chống cháy halogen truyền thống nhờ những ưu điểm vượt trội như thân thiện với môi trường, ít khói và ít độc tính, ổn định nhiệt cao.
Nhôm hydroxit (ATH) là chất độn chống cháy thân thiện với môi trường được sử dụng rộng rãi nhất trong vật liệu polymer và hiệu suất xử lý của nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chuẩn bị và hiệu suất cuối cùng của vật liệu composite. Bài viết này phân tích một cách có hệ thống sự khác biệt giữa ATH thông thường và ATH có độ nhớt thấp về tính chất bề mặt, đặc tính lưu biến, cơ chế phân tán và khả năng thích ứng xử lý từ góc độ khoa học vật liệu, cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc lựa chọn trong các ứng dụng công nghiệp.
Trong lĩnh vực chất chống cháy polymer, nhôm hydroxit (ATH) từ lâu đã giữ vị trí cốt lõi trên thị trường chất chống cháy nhờ ưu điểm không độc hại, khử khói, thân thiện với môi trường và chi phí tương đối thấp.
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn, phân tích lưu lượng truy cập trang web và cá nhân hóa nội dung. Bằng cách sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie. Chính sách bảo mật